Báo cáo tài chính đã được kiểm toán cho năm tài chính kết thúc ngày 31 tháng 12 năm 2010 của Công ty Cổ phần bia Hà Nội – Hải Phòng

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Tại ngày 31 tháng 12 năm 2010

Mẫu số B01-DN

Đơn vị tính: VND

TÀI SẢN Mã số Thuyết minh 31/12/2010 01/01/2010
1 2 3 4 5
           
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 100   41.908.164.746 23.221.266.445
  (100=110+130+140+150)        
I- Tiền và các khoản tương đương tiền 110 05 5.013.455.912 1.372.057.221
1. Tiền 111   3.323.455.912 1.372.057.221
2. Các khoản tương đương tiền 112   1.690.000.000
           
III- Các khoản phải thu 130   17.125.448.537 3.904.688.907
1. Phải thu khách hàng 131   7.826.159.480 3.137.787.840
2. Trả trước cho người bán 132   8.111.288.074 41.537.114
5. Các khoản phải thu khác 135 06 1.188.000.983 725.363.953
           
IV- Hàng tồn kho 140   18.589.186.000 16.591.069.718
1. Hàng tồn kho 141 07 18.589.186.000 16.591.069.718
           
V- Tài sản ngắn hạn khác 150   1.180.074.297 1.353.450.599
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 151   990.702.215 711.129.870
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 154 08 89.812.182 114.897.529
4. Tài sản ngắn hạn khác 158 09 99.559.900 527.423.200
           
B- TÀI SẢN DÀI HẠN 200   172.562.494.980 172.692.773.998
  (200=220+250+260)        
II- Tài sản cố định 220   150.062.494.980 149.039.379.960
1. Tài sản cố định hữu hình 221 10 111.616.417.760 115.298.752.528
Nguyên giá 222   252.251.004.106 231.548.248.825
Giá trị hao mòn luỹ kế 223   (140.634.586.346) (116.249.496.297)
3. Tài sản cố định vô hình 227 11 1.118.061.057 1.377.172.259
Nguyên giá 228   1.602.569.011 1.602.569.011
Giá trị hao mòn luỹ kế 229   (484.507.954) (225.396.752)
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 230 12 37.328.016.163 32.363.455.173
           
IV- Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 250   22.500.000.000 18.000.000.000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 252 13 22.500.000.000 18.000.000.000
           
V- Tài sản dài hạn khác 260   5.653.394.038
1. Chi phí trả trước dài hạn 261   5.653.394.038
           
TỔNG CỘNG TÀI SẢN (270=100+200) 270   214.470.659.726 195.914.040.443

 

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN (TIẾP)
Tại ngày 31 tháng 12 năm 2010

Mẫu số B01-DN

Đơn vị tính: VND

NGUỒN VỐN Mã số Thuyết minh 31/12/2010 01/01/2010
1 2 3 4 5
           
A- NỢ PHẢI TRẢ (300=310+330) 300   62.813.704.748 73.121.746.744
           
I- Nợ ngắn hạn 310   44.573.283.677 41.391.698.541
1. Vay và nợ ngắn hạn 311 14 6.148.448.000 10.153.135.096
2. Phải trả cho người bán 312   4.748.971.640 7.797.781.147
3. Người mua trả tiền trước 313   799.859
4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 314 15 21.062.370.565 13.489.796.269
5. Phải trả người lao động 315   6.502.332.241 5.151.246.622
6. Chi phí phải trả 316 16 3.038.078.114 2.783.159.101
9. Các khoản phải trả, phải nộp khác 319 17 960.659.520 726.243.371
11. Quỹ khen thưởng, phúc lợi 323   2.112.423.597 1.289.537.076
           
II- Nợ dài hạn 330   18.240.421.071 31.730.048.203
3. Phải trả dài hạn khác 333   693.700.000 693.700.000
4. Vay và nợ dài hạn 334 18 15.012.184.227 30.488.005.534
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 336   746.446.594 548.342.669
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 339   1.788.090.250
           
B- VỐN CHỦ SỞ HỮU (400=410) 400   151.656.954.978 122.792.293.699
           
I- Vốn chủ sở hữu 410   151.656.954.978 122.792.293.699
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 411 19 91.792.900.000 91.792.900.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 412 19 7.905.062.000 7.905.062.000
7. Quỹ đầu tư phát triển 417 19 23.835.145.241 6.167.280.920
8. Quỹ dự phòng tài chính 418 19 2.649.875.015 1.896.027.754
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 420 19 25.473.972.722 15.031.023.025
           
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN (440=300+400) 440   214.470.659.726 195.914.040.443

 

CÁC CHỈ TIÊU NGOÀI BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN

Mẫu số B01-DN

CHỈ TIÊU   Thuyết minh 31/12/2010 01/01/2010
           
5. Ngoại tệ các loại        
  – Đô la Mỹ (USD)     103,16 103,16
  – Đồng tiền chung Châu Âu (EUR)     65,70 43,31
           

 

BÁO CÁO LƯU CHUYỂN TIỀN TỆ
(Theo phương pháp gián tiếp)
Cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2010

Mẫu số B03-DN

Đơn vị tính: VND

CHỈ TIÊU Mã số Thuyết minh Năm 2010 Năm 2009
1 2 3 4 5
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh        
1. Lợi nhuận trước thuế 01   33.973.714.748 27.572.842.492
2. Điều chỉnh cho các khoản        
Khấu hao TSCĐ 02 10,11 26.497.305.034 23.217.151.448
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 04   (503.202)
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 05 22 (409.314.200) (480.907.376)
Chi phí lãi vay 06 23 4.329.907.237 6.076.028.475
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 08   64.391.612.819 56.384.611.837
Tăng, giảm các khoản phải thu 09   (18.421.205.019) 6.028.328.696
Tăng, giảm hàng tồn kho 10   (1.998.116.282) (2.927.497.876)
Tăng, giảm các khoản phải trả 11   (3.677.423.343) 182.730.748
Tăng, giảm chi phí trả trước 12   5.373.821.693 1.592.702.986
Tiền lãi vay đã trả 13   (4.369.093.938) (6.375.566.620)
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 14   (4.334.291.550) (1.011.239.369)
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 15   5.600.000
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh 16   (1.016.500.000) (260.162.000)

Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh

20   35.948.804.380 53.619.508.402
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư        
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ 21   (8.736.211.486) (35.708.222.298)
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 23   (23.450.000.000)
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác 24   23.450.000.000
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 25   (4.500.000.000) (9.000.000.000)
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 27
22
409.314.200 480.907.376
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 30   (12.826.897.286) (44.227.314.922)
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính        
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 33   41.965.785.051 69.761.208.609
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 34   (61.446.293.454) (71.481.748.346)
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 36   (10.097.219.000)
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 40   (19.480.508.403) (11.817.758.737)
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 50   3.641.398.691 (2.425.565.257)
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 60 05 1.372.057.221 3.797.119.276
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 61   503.202
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 70 05 5.013.455.912 1.372.057.221

 

BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
Cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2010

Mẫu số B02-DN

Đơn vị tính: VND

CHỈ TIÊU Mã số Thuyết minh Năm 2010 Năm 2009
1 2 3 4 5
           
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 01 20 350.496.448.525 364.530.962.125
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 02 20 106.727.599.771 124.597.226.653
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10=01-02) 10 20 243.768.848.754 239.933.735.472
4. Giá vốn hàng bán 11 21 175.433.474.568 183.778.254.512
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ (20=10-11) 20   68.335.374.186 56.155.480.960
6. Doanh thu hoạt động tài chính 21 22 409.314.200 482.475.198
7. Chi phí tài chính 22 23 4.329.907.237 6.077.641.701
Trong đó: Chi phí lãi vay 23   4.329.907.237 6.076.028.475
8. Chi phí bán hàng 24   15.466.814.074 9.759.468.639
9. Chi phí quản lý doanh nghiệp 25   15.570.017.296 13.121.464.255
10. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (30=20+(21-22)-(24+25)) 30   33.377.949.779 27.679.381.563
11. Thu nhập khác 31 24 654.203.767 689.478.669
12. Chi phí khác 32 24 58.438.798 796.017.740
13. Lợi nhuận khác (40=31-32) 40 24 595.764.969 (106.539.071)
14. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (50=30+40) 50   33.973.714.748 27.572.842.492
15. Chi phí thuế TNDN hiện hành 51 25 8.499.742.026 2.444.600.467
17. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (60=50-51-52) 60   25.473.972.722 25.128.242.025
18. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 70 27 27.752 33.596